Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Gävleborgs GrandPrix del2 R 1-7; 10min+5 sec

Gävleborgs Snabbschacks-DM_2026

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:14:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: David Foster

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
12Soppela, ToniSWE2022Gävle SA4004
25Dahlblom, LoveSWE1883Gävle SA3,5003
39Yeghoyan, TigranSWE1737Gävle SA3,5003
41Gustafsson, ThomasSWE2053Söderhamns SK3,5002
53Persson, LarsSWE1976Överhärde SK3003
615Örnmark, LukasSWE1537Gävle SA3002
77Söderberg, FredrikSWE1804Gävle SA2001
810Söderberg, MichaelSWE1721Gävle SA2002
913Ingelman-Sundberg, SimonSWE1569Gävle SA2001
1012Räihä, CharlieSWE1628Gävle SA2001
1111Sollenborn, FredrikSWE1672Gävle SA1,5001
1216Thallaj, ZaharaSWE0Gävle SA0000
134Wik, Per-JohanSWE1914Överhärde SK0000
146Karlsson, PatrikSWE1851Gävle SA0000
158Eriksson, HildingSWE1749Sandvikns SK0000
1614Amborn, TomasSWE1567Gävle SA0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)