Gävleborgs GrandPrix del2 R 1-7; 10min+5 sec

Gävleborgs Snabbschacks-DM_2026

Ban Tổ chứcGävleborgs Schackförbund, Gävle Schackallians
Liên đoànSweden ( SWE )
Trưởng Ban Tổ chứcGävleborgs TK; 1719149, 1706039, 1766163
Tổng trọng tàiIA Thomas Högberg; 1706039
Phó Tổng Trọng tàiPer Åkerman, 1730258
Trọng tàiFredrik Åkerlund; 1722867
Thời gian kiểm tra (Rapid)Rond 1-8; 15min+5 sec
Địa điểmNorra Köpmangatan 12 A, 2tr GÄVLE
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1755
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:14:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: David Foster

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Soppela Toni2022SWE 10w1 5b1 4w1 2b0 6w1 3b1 8w1625,506
2Dahlblom Love1883SWE 9w1 3b½ 5w1 1w1 4b0 6b1 10w15,525,505
3Gustafsson Thomas2053SWE 8b1 2w½ 6b½ 4b½ 7w1 1w0 5b14,52803
4Yeghoyan Tigran1737SWE 12w1 7b1 1b0 3w½ 2w1 5b0 9b14,526,504
5Persson Lars1976SWE 11b1 1w0 2b0 12w1 8b1 4w1 3w0425,504
6Örnmark Lukas1537SWE 7w½ 10b1 3w½ 8w1 1b0 2w0 11b142503
7Söderberg Fredrik1804SWE 6b½ 4w0 9b½ 10w1 3b0 11b1 12w1419,503
8Söderberg Michael1721SWE 3w0 9b1 11w1 6b0 5w0 12b1 1b032303
9Ingelman-Sundberg Simon1569SWE 2b0 8w0 7w½ 11b½ 12w1 10b½ 4w02,52101
10Sollenborn Fredrik1672SWE 1b0 6w0 12b1 7b0 11w½ 9w½ 2b022401
11Räihä Charlie1628SWE 5w0 12b1 8b0 9w½ 10b½ 7w0 6w0219,501
12Thallaj Zahara0SWE 4b0 11w0 10w0 5b0 9b0 8w0 7b002000
13Wik Per-Johan1914SWE -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
14Karlsson Patrik1851SWE -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
15Eriksson Hilding1749SWE -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000
16Amborn Tomas1567SWE -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)