NU se mai fac înscrieri pentru acest turneu ! Mulțumim pentru înțelegere !

Ziua Mondiala a Educatei - Concursul de Sah in scoala „ LA MAMA”- editia a II-a - 20 septembrie 2026 - Turneul B - blitz omologat - cls. 5-12

Ban Tổ chứcȘah în Școală, ACS Universul, Fundația Sport și Natură Astral
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcIon Șerban Dobronăuțeanu
Tổng trọng tàiDariana Didiliuc
Phó Tổng Trọng tàiAdrian Tofan
Thời gian kiểm tra (Blitz)5 min +3 sec. / mutare
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1382 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:21:58, Người tạo: Tudor Tcaciuc,Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 36)

Giải/ Nội dungTurneul A grădiniță - clasa a IVa, Turneul B cls V-XII
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Download FilesLaMama_20sept_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1IILIE Eduard-Alexandru1912ROU 22w1 9b1 12w1 2b1 5w1 4b1 3w1702828
2IINEAGU Mihai-Adrian1674ROU 18b1 17w1 4b1 1w0 8b1 3w0 5b1503119,5
3IANGHENIE Toma-Horia1797ROU 14b1 4w0 11b1 8w½ 6w1 2b1 1b04,5032,518,75
4IIOPREA Sorin-Andrei1660ROU 13w1 3b1 2w0 12b1 9w1 1w0 7b½4,503217,75
5IITANCU Mihai-Robert1580ROU 10w½ 20b1 19w1 6b1 1b0 9w1 2w04,5029,515,5
6IIDIMA Radu-Matei1546ROU 16w1 8b½ 10w1 5w0 3b0 19b1 13w14,5026,515,25
7IMILITARU Andreea-Elena1737ROU 11w1 12b0 13w1 9b0 19w1 10b1 4w½4,502616,25
8IIANGHEL Robert1639ROU 19b½ 6w½ 23w1 3b½ 2w0 22b1 12w14,5023,512,75
9IIDUMITRESCU Matei1554ROU 21b1 1w0 17b1 7w1 4b0 5b0 15w1402913
10FCSTEFAN Robert-Gabriel1402ROU 5b½ 15w1 6b0 11w½ 14b1 7w0 20b1402612,75
11IITUDORACHE Matei1452ROU 7b0 21w1 3w0 10b½ 15b½ 14w1 16w14024,512
12IIMIRZAC Patric-Florentin1546ROU 23b1 7w1 1b0 4w0 17b1 13w½ 8b03,5028,510,75
13IICATRINA Petre-Gabriel1422ROU 4b0 14w1 7b0 20w1 18w1 12b½ 6b03,5025,510,25
14IAPOSTOAIEI Magdalena1456ROU 3w0 13b0 20w1 16b1 10w0 11b0 -13024,58,5
15FCRUNCIANU Erica-Maria1528ROU 20w½ 10b0 16w1 19b0 11w½ 17b1 9b030239,25
16FCCURBAN-GAZI Edis701ROU 6b0 18w1 15b0 14w0 21w1 -1 11b030238,5
17FCSTEBLEA Victor701ROU -1 2b0 9w0 21b1 12w0 15w0 23b13022,57
18IIANTON Anne-Maria1432ROU 2w0 16b0 22w1 23b1 13b0 20b0 19w130206
19IIION Gianina-Andreea1416ROU 8w½ 22b1 5b0 15w1 7b0 6w0 18b02,50267,25
20FCSEGAL Mircea701ROU 15b½ 5w0 14b0 13b0 -1 18w1 10w02,5023,57
21FCANTON Anisia-Maria757ROU 9w0 11b0 -1 17w0 16b0 23w½ 22w12,50205,25
22FCREZMERITA Radu-Alexandru1462ROU 1b0 19w0 18b0 -1 23w1 8w0 21b020233,5
23FCMACHEDON Rares-Gabriel701ROU 12w0 -1 8b0 18w0 22b0 21b½ 17w01,50202,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)