JMC League - Juniors

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:46:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu

Giải/ Nội dungAdults, Juniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  5. Knights Riders Chess Academy B (RtgØ:1373 / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Ngubane, Lesedi1357GJM09
2Wong, Valentina1259GJM19
3Buthelezi, Zuko1389GJM07
4Chauke, Nosipho1215GJM14
5Steyn, Kahn1427GJM05
7Chauke, Nokukhanya1141GJM14
9Tshabalala, Happy1277GJM0,52
10Zingeni, Rethabile1176GJM00
11Maduna, Asanda1366GJM04
12Mkhasibe, Njabulo1108GJM00
13Hlabangwane, Ntwanano1419GJM05