JMC League - Juniors

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:46:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu

Giải/ Nội dungAdults, Juniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. Knight Riders Chess Academy (RtgØ:1571 / HS1: 4 / HS2: 14)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mathi, Daniel1644GJM29
2JMSteyn, Kian1738GJM05
3Zulu, Thandoluhle1534GJM39
4Mkhasibe, Nobuhle Zandile1437GJM39
5Wong, Benjamin1451GJM29
6Goodwin, Kayden Craig1316GJM39
7Glass, Daniel1171GJM00
8Maduna, Asonele1459GJM00
9Mathibe, Koketso1200GJM00
10Kuchibhotla, Achyuta Kartikeya Arjun1600GJM14