JMC League - Juniors

Cập nhật ngày: 27.09.2026 15:46:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu

Giải/ Nội dungAdults, Juniors
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  9. Goforchess (RtgØ:1488 / HS1: 6 / HS2: 18,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kimobana, Rony1448GJM38
2Mekebeb, Nolawi1582GJM39
3Hazelton-Lagarrigue, Vincent1473GJM28
4Rawjee, Aiden1300GJM39
5Block, Shlomo1473GJM38
6Scully, Ernest1579GJM2,59
7Suttner, Benjamin1372GJM01
8Reddy, Pranav1335GJM00
9Gupta, Aryansh1365GJM11
10Chadalavada, Bhaarghavarama1358GJM11