JMC League - Juniors Cập nhật ngày: 21.09.2026 21:28:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Munenga,Isheanesu
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Goforchess | * | | | | | | 6 | | | 6 | 4 | 12 | 0 |
| 2 | Midrand Chess Club A | | * | | | | 5 | | | 6 | | 4 | 11 | 0 |
| 3 | Mzansi Chess Academy A | | | * | | 4½ | | | | 5 | | 4 | 9,5 | 0 |
| 4 | Knight Riders Chess Academy | | | | * | 1 | | | | | 6 | 2 | 7 | 0 |
| 5 | Mzansi Chess Academy B | | | 1½ | 5 | * | | | | | | 2 | 6,5 | 0 |
| 6 | Mzansi Chess Academy C | | 1 | | | | * | | 5 | | | 2 | 6 | 0 |
| 7 | Midrand Chess Club B | 0 | | | | | | * | 4 | | | 2 | 4 | 0 |
| 8 | Lonehill Chess Academy Rookies | | | | | | 0 | 2 | * | | | 0 | 2 | 0 |
| 9 | Knights Riders Chess Academy B | | 0 | 1 | | | | | | * | | 0 | 1 | 0 |
| 10 | Lonehill Chess Academy Fundis | 0 | | | 0 | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|