Shaheed-E-Azam S. Bhagat Singh 7th Chess Tournament

Ban Tổ chứcShaheed-E-Azam S. Bhagat Singh Welfare Society & Sports Club (Regd)
Liên đoànIndia ( IND )
Trưởng Ban Tổ chứcKrishan Kumar
Tổng trọng tàiNarinder Singh
Thời gian kiểm tra (Rapid)15+5
Địa điểmDayanand Model School Kartarpur Arya Nagar Kartarpur
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/29
Rating trung bình / Average age1083 / 16
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 12:14:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Narinder Singh

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1lAKSHYA WADHWA1597IND 13w1 10b1 4w1 19b1 2w½4,5218,5
2Aditya chadha1545IND 14b+ 9w1 8b1 6w1 1b½4,5119
3TEJAS TEWARI1517IND 15w1 12b1 19w0 10b1 8b14415
4ACMVihana1404IND 16b1 23w1 1b0 17w1 13b14514,5
5Abhijot Singh0IND 17w0 19b0 20w+ 22w1 9b021414
6Ajay kumar0IND 18b1 25w1 7w1 2b0 19w031213,5
7Anika0IND 19w0 20b+ 6b0 23w1 17b021514
8Balwant singh0IND 20b+ 17b1 2w0 12b1 3w03716,5
9Divyam0IND 21w1 2b0 16w1 15b1 5w14614,5
10jashan0IND 22b1 1w0 21b1 3w0 25b13914,5
11Jaspreet Singh0IND 23w- 16w- 17w- 14w0 23b-0251
12kartik0IND 24b+ 3w0 23b1 8w0 21b021614
13Kayansh Saluja0IND 1b0 18w1 22w1 16b1 4w031312,5
14laksh0IND 2w- 21b- 24b- 11b0 -11244
15Nakul Vinayak0IND 3b0 24w1 25b1 9w0 18b+3815
16priyasharma0IND 4w0 11b+ 9b0 13w0 22b121714
17Pushkar sharma0IND 5b1 8w0 11b+ 4b0 7w131014
18rajat0IND 6w0 13b0 -1 25w- 15w-1229
19Shivang Thakur0IND 7b1 5w1 3b1 1w0 6b14315,5
20Sidarth0IND 8w- 7w- 5b- -1 24w-1235
21sourav bansal0IND 9b0 14w+ 10w0 24b1 12w131114
22tamanna0IND 10w0 -1 13b0 5b0 16w012111
23Tanmaay Paul0IND 11b+ 4b0 12w0 7b0 11w+21912
24tanmay nahar0IND 12w- 15b0 14w+ 21w0 20b+22012
25yogita0IND -1 6b0 15w0 18b+ 10w021813

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)