Extraliga mládeže - Východ 26/27

Ban Tổ chứcŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcPetr Záruba
Tổng trọng tàiIA Petr Záruba [351725]
Thời gian kiểm tra (Standard)2x90 min+30s/tah
Địa điểmCZE
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/01/09
Rating trung bình / Average age1680 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 18:43:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34

Giải/ Nội dungELMV, ELMZ, 1LMA, 1LMB, 1LMC, 1LMD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Rozpis, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Panda Rychnov nad Kněžnou (RtgØ:2014, Lãnh đội: Jan Horák, honza.horak14-myska@seznam.cz, 732 731 452 / HS1: 10 / HS2: 14)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1Mík, Tomáš21962138CZE23742640Z0½00,532086-1,2340-49,2
2Starý, Vojtěch21431991CZE399817Z,H11½½3420780,944037,6
3Kroulík, Václav21542150CZE23725478Z100½1,541967-1,0740-42,8
4Zelba, Lukáš21992153CZE23717874Z1½113,5418590,354014
5Dorazilová, Kristýna19271856CZE23739142Z,D001½1,541885-0,5440-21,6
6Kroulík, Štěpán17891764CZE23725460Z,M11103418401,524060,8
7Jirman, Jonáš19241798CZE2375999211117740,384015,2
  2. KOBEX Říčany 1925 A (RtgØ:2071, Lãnh đội: Stanislav Stárek, starekchess@seznam.cz, 727 873 411 / HS1: 9 / HS2: 16)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1FMJuhaňák, Daniel22012180CZE23718765Z½1012,5420780,11202,2
2Martirosyan, David21722180CZE23714980Z11013420640,714028,4
3WFMRybáčková, Lucie21532092CZE23739207Z,D½1½13419200,22408,8
4CMPopov, Roman20872038CZE23732580Z0½11,531876-0,3840-15,2
5Stein, Michael20561991CZE23733063Z,H100131868-1,0140-40,4
6Kolář, Edvard19671924CZE23746238Z,M01113418790,644025,6
7Síleš, Jan19671942CZE2371540511117740,324012,8
10Langmaier, Michal19311905CZE23727705H11117790,434017,2
  3. ŠK Staré Město (RtgØ:2053, Lãnh đội: Vlastimil Babula, gmvlasta@centrum.cz, 723 845 538 / HS1: 6 / HS2: 13,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1Stará, Zuzana21802140CZE23733543Z,D001½1,542154-0,4040-16
2Babula, Matěj21192073CZE398322Z10½12,5420700,594023,6
3Šetina, Václav21262074CZE23712180Z10113420540,904036
4Souček, Andrej20902017CZE23727349Z010½1,542022-0,5940-23,6
5CMVelím, Vojtěch20962077CZE23749407Z,M,11013418490,14405,6
6Krajíček, Matěj19441920CZE23750375Z1001241644-0,6840-27,2
  4. Šachy Krnov A (RtgØ:1912, Lãnh đội: Karel Handlíř, khandlir@seznam.cz, 737 241 041 / HS1: 5 / HS2: 11,5)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1Jaššo, Matěj21962118CZE23710748Z½½12321920,694027,6
2Mydlář, Matěj21882131CZE23735074Z0010142069-1,2540-50
3Skořupa, Tobiáš20281913CZE23777494Z11½02,5420740,974038,8
4Stříž, Tadeáš18701741CZE23723530Z½½½1,5318560,344013,6
5Rybár, Matyáš18391778CZE2376006000021949-0,5940-23,6
6Kožušníková, Daniela18041742CZE23729279Z,D,11103418491,654066
7Hovhannisyan, Narek17811788CZE23778024Z,SM½0011,541644-0,3340-13,2
  5. Šachy Štěpán (RtgØ:1889, Lãnh đội: Přemysl Hrbek, premysl.hrbek@zs-stepanska.cz, 732 407 375 / HS1: 4 / HS2: 12)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1Hrbek, Jáchym20692040CZE23709138Z11114420812,324092,8
2Bohatyrov, Mykola20552043CZE34137793Z00112420090,13405,2
3Dudarec, Elias20321964CZE23714930Z00021941-1,1040-44
4Šebesta, Marek16091377CZE23765119Z0½0,5218130,23409,2
5Borecký, Andrej19451941CZE2375267011½13,5418631,524060,8
6Rendl, Luboš18371766CZE23750197Z,M001131898-0,1040-4
7Tichá, Barbora17171161CZE23778679Z,D,0100141854-0,1840-7,2
8Slonek, Richard16161579CZE23744553M0011779-0,1840-7,2
  6. SK Prostějov (RtgØ:1882, Lãnh đội: Martin Adamčík, adamcik.m@seznam.cz, 734 177 863 / HS1: 4 / HS2: 12)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1Sochor, Václav21052054CZE23734230Z,M½0½½1,542117-0,0940-3,6
2Zrůbek, Dan20521997CZE23718714Z01½½2421100,474018,8
3AFMBřezíková, Beáta18571807CZE23727250Z,D½1102,5420551,754070
4Vojtěch, Ladislav18551785CZE23760362Z,H00½½141936-0,2740-10,8
5Kolařík, Prokop19341874CZE23770805Z11114418101,674066,8
6Novotný, Petr18371774CZE23718609Z0010141657-0,9340-37,2
  7. ŠK JOLY Lysá nad Labem A (RtgØ:2034, Lãnh đội: Tadeáš Baláček, tadoslav@gmail.com, 608 921 423 / HS1: 4 / HS2: 10)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1FMTopenčík, Bruno23262258CZE23716550Z½1½½2,542078-0,5020-10
2Zádrapová, Amálie21782066CZE23710276Z,D,11½02,5420640,17406,8
3Ocelák, David20902011CZE23728795Z0000041920-2,4740-98,8
4Kaplanová, Dominika20521957CZE23737344Z,D1½½½2,541863-0,0340-1,2
5Barták, Tobiáš18911784CZE23753544Z,SM0100141907-0,7440-29,6
6Kammová, Kateřina17901727CZE23737336Z,D½1001,541815-0,1040-4
  8. BŠŠ Frýdek-Místek A (RtgØ:1920, Lãnh đội: Stanislav Jasný, s.jasny@seznam.cz, 723 239 987 / HS1: 3 / HS2: 7)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1WFMBuchtová, Viktorie20382000CZE23714786Z,D1000142154-0,1940-7,6
2Vančáková, Veronika21112054CZE23731907Z,D,0000042070-1,8740-74,8
3Hlaváček, Pavel19891885CZE23761768Z,SM01102419080,17406,8
4Walder, Hugo20111870CZE23743360Z,M0½½0142022-0,6940-27,6
5WCMHrčková, Anna19351934CZE23763507Z,D,1010241681-0,3140-12,4
6Horková, Tereza18821779CZE23712678Z,D0010141744-1,5140-60,4