Extraliga mládeže - Východ 26/27

Ban Tổ chứcŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcPetr Záruba
Tổng trọng tàiIA Petr Záruba [351725]
Thời gian kiểm tra (Standard)2x90 min+30s/tah
Địa điểmCZE
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/01/09
Rating trung bình / Average age1659 / 15
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:21:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34

Giải/ Nội dungELMV, ELMZ, 1LMA, 1LMB, 1LMC, 1LMD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Rozpis, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1BŠŠ Frýdek-Místek A * 000
2Šachy Krnov A * 000
3ŠK Staré Město * 000
4SK Prostějov * 000
5Panda Rychnov nad Kněžnou  * 000
6ŠK JOLY Lysá nad Labem A * 000
7Šachy Štěpán * 000
8KOBEX Říčany 1925 A * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)