Extraliga mládeže - Západ 26/27

Ban Tổ chứcŠSČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcPetr Záruba
Tổng trọng tàiIA Petr Záruba [351725]
Thời gian kiểm tra (Standard)2x90 min+30s/tah
Địa điểmCZE
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/03 đến 2027/01/09
Rating trung bình / Average age1582 / 14
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 04.10.2026 19:02:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34

Giải/ Nội dungELMV, ELMZ, 1LMA, 1LMB, 1LMC, 1LMD
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Rozpis, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678 HS1  HS2  HS3 
1TJ Sokol Plzeň Letná A * 34½3½4101510
2Šachový klub 64 Plzeň A * 4½41½4½914,512
3TJ Bohemians Praha A31½ * 3½3½711,56
4ŠK Aurora A2½ * 2½3½5613,510
5ŠK Aurora B2½ * 1½4½3½6129
6ŠK Duras DDM Ústí nad Labem A1½23½4½ * 611,510
7100 let Kobylisy2½4½2½1½ * 3118
8ŠŠ Vávra a Černoušek Unichess A21½12½ * 073

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)