X International Children and Youth Chess Festival THE BALTIC WAY (U-14) |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:50:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaidas Radzickas
| Giải/ Nội dung | U14, U12, U10, U08 |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| , Thống kê chung |
| Download Files | REGULATIONS. THE BALTIC WAY 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | CZE | Czech Republic | 6 |
| 2 | | DEN | Denmark | 1 |
| 3 | | EST | Estonia | 13 |
| 4 | | ISR | Israel | 1 |
| 5 | | LAT | Latvia | 112 |
| 6 | | LTU | Lithuania | 50 |
| 7 | | MNC | Monaco | 1 |
| 8 | | POL | Poland | 5 |
| 9 | | SVK | Slovakia | 8 |
| 10 | | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | | 198 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| WFM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 47 | 5 | 44 | 1 | 97 |
| 2 | 41 | 6 | 50 | 0 | 97 |
| 3 | 49 | 7 | 41 | 0 | 97 |
| 4 | 47 | 9 | 41 | 0 | 97 |
| 5 | 49 | 14 | 34 | 0 | 97 |
| Tổng cộng | 233 | 41 | 210 | 1 | 485 |
|
|
|
|