X International Children and Youth Chess Festival THE BALTIC WAY (U-12) |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:25:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaidas Radzickas
| Giải/ Nội dung | U14, U12, U10, U08 |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | CZE, DEN, EST, ISR, LAT, LTU, MNC, POL, SVK, UKR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| , Thống kê chung |
| Download Files | REGULATIONS. THE BALTIC WAY 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | CZE | Czech Republic | 2 |
| 2 | | DEN | Denmark | 1 |
| 3 | | EST | Estonia | 1 |
| 4 | | LAT | Latvia | 37 |
| 5 | | LTU | Lithuania | 13 |
| 6 | | MNC | Monaco | 1 |
| 7 | | POL | Poland | 2 |
| 8 | | SVK | Slovakia | 3 |
| 9 | | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | | 61 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 1 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 13 | 2 | 15 | 0 | 30 |
| 2 | 11 | 3 | 16 | 0 | 30 |
| 3 | 17 | 1 | 12 | 0 | 30 |
| 4 | 21 | 2 | 7 | 0 | 30 |
| 5 | 19 | 2 | 9 | 0 | 30 |
| 6 | 12 | 6 | 12 | 0 | 30 |
| 7 | 10 | 4 | 16 | 0 | 30 |
| 8 | 15 | 2 | 13 | 0 | 30 |
| 9 | 13 | 2 | 15 | 0 | 30 |
| Tổng cộng | 131 | 24 | 115 | 0 | 270 |
|
|
|
|