X International Children and Youth Chess Festival THE BALTIC WAY (U-08) |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 16:26:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Vaidas Radzickas
| Giải/ Nội dung | U14, U12, U10, U08 |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | CZE, DEN, EST, ISR, LAT, LTU, MNC, POL, SVK, UKR |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| , Thống kê chung |
| Download Files | REGULATIONS. THE BALTIC WAY 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | EST | Estonia | 4 |
| 2 | | ISR | Israel | 1 |
| 3 | | LAT | Latvia | 19 |
| 4 | | LTU | Lithuania | 15 |
| 5 | | POL | Poland | 1 |
| 6 | | SVK | Slovakia | 1 |
| Tổng cộng | | | | 41 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 1 | 8 | 1 | 20 |
| 2 | 9 | 1 | 10 | 0 | 20 |
| 3 | 10 | 0 | 10 | 0 | 20 |
| 4 | 9 | 2 | 9 | 0 | 20 |
| 5 | 9 | 1 | 10 | 0 | 20 |
| 6 | 7 | 0 | 12 | 1 | 20 |
| 7 | 9 | 2 | 8 | 0 | 19 |
| 8 | 8 | 1 | 10 | 0 | 19 |
| 9 | 9 | 1 | 9 | 0 | 19 |
| Tổng cộng | 80 | 9 | 86 | 2 | 177 |
|
|
|
|