Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/C
First Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 06.10.2026 06:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf, Prize winners.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Ninada, S A | | Số thứ tự | 119 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1477 | | Hiệu suất thi đấu | 1739 | | FIDE rtg +/- | 78,8 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 85 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 265872021 | | Số ID FIDE | 45044384 | | Năm sinh | 2008 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 119 | 304 | | Ravindra, Kumar Pillai R | 0 | IND | | 4 | | | |
| 2 | 14 | 14 | IM | Ramnathan, Balasubramaniam | 1956 | IND | | 7,5 | | 40 | 36,80*) |
| 3 | 33 | 38 | | Raghava, Simha T A | 1691 | IND | | 5,5 | | 40 | 30,80 |
| 4 | 14 | 18 | CM | Karthik, Sai Ch | 1915 | IND | | 7 | | 40 | -3,20*) |
| 5 | 32 | 46 | AGM | Jitendra, Kashyap L | 1629 | IND | | 6 | | 40 | 28,00 |
| 6 | 26 | 40 | | Saksham, Pandey | 1672 | IND | | 5,5 | | 40 | 10,00 |
| 7 | 23 | 36 | | Vinayak, B Hariwal | 1695 | IND | | 6 | | 40 | -8,80 |
| 8 | 40 | 62 | | Saanvi, S | 1571 | IND | | 5,5 | | 40 | -14,80 |
| 9 | 73 | 293 | | Pramathi, V | 0 | IND | | 4,5 | | | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|