Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/C
First Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 06.10.2026 06:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf, Prize winners.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Abhinav, M | | Số thứ tự | 188 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1444 | | Điểm | 4 | | Hạng | 245 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 2687152024 | | Số ID FIDE | 591005752 | | Năm sinh | 1997 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 3 | 3 | IM | Jake, Shanty | 2185 | IND | | 7,5 | | | |
| 2 | 115 | 283 | | Noel, Prasad | 0 | IND | | 4,5 | | | |
| 3 | 144 | 271 | | Mikul, Kumar Amaravarapu | 0 | IND | | 2,5 | | | |
| 4 | 116 | 307 | | Rishab, Gopal | 0 | IND | | 4 | | | |
| 5 | 139 | 298 | | Punarv, J | 0 | IND | | 3 | | | |
| 6 | 156 | 296 | | Prathyush, R | 0 | IND | | 3 | | | |
| 7 | 131 | 299 | | Puneeka, Chawla | 0 | IND | | 3 | | | |
| 8 | 113 | 287 | | Perumal, S | 0 | IND | | 4 | | | |
| 9 | 103 | 338 | | Skanda, P Rao | 0 | IND | | 5 | | | |
|
|
|
|