Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/C
First Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 06.10.2026 06:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf, Prize winners.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Agastya, Kenchegowda | | Số thứ tự | 195 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1505 | | Điểm | 4 | | Hạng | 223 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 2284782024 | | Số ID FIDE | 531027695 | | Năm sinh | 2017 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 10 | 10 | | Sumit, Kumar | 2050 | IND | | 7 | | | |
| 2 | 122 | 298 | | Punarv, J | 0 | IND | | 3 | | | |
| 3 | 54 | 12 | | Raghav, Srivathsav V | 1993 | IND | | 7 | | | |
| 4 | 120 | 313 | | Sahasra, Sitara | 0 | IND | | 2 | | | |
| 5 | 122 | 372 | | Ziona, J | 0 | IND | | 3 | | | |
| 6 | 67 | 110 | | Srikanth, Kamath V | 1486 | IND | | 6,5 | | | |
| 7 | 115 | 362 | | Vinaykumar, Y S | 0 | IND | | 5 | | | |
| 8 | 116 | 319 | | Samyak, Vijay Saranath | 0 | IND | | 4,5 | | | |
| 9 | 135 | 299 | | Puneeka, Chawla | 0 | IND | | 3 | | | |
|
|
|
|