1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Bhuvan, S | | Số thứ tự | 214 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1314 | | Điểm | 3 | | Hạng | 303 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 4202062026 | | Số ID FIDE | 591005981 | | Năm sinh | 2017 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 29 | 29 | AIM | Menhajul, Hoda | 1750 | IND | | 6,5 | | | |
| 2 | 141 | 314 | | Sahishnu, G | 0 | IND | | 4 | | | |
| 3 | 156 | 299 | | Puneeka, Chawla | 0 | IND | | 3 | | | |
| 4 | 126 | 322 | | Sanmitha, S | 0 | IND | | 3 | | | |
| 5 | 143 | 304 | | Ravindra, Kumar Pillai R | 0 | IND | | 4 | | | |
| 6 | 160 | 302 | | Raksha, Gowda V | 0 | IND | | 2 | | | |
| 7 | 136 | 316 | | Samagra, A | 0 | IND | | 4 | | | |
| 8 | 122 | 326 | | Sarvashresht, Nayak | 0 | IND | | 5 | | | |
| 9 | 139 | 320 | | Sanchith, Shetty | 0 | IND | | 4 | | | |
|
|
|
|