Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/C
First Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 06.10.2026 06:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf, Prize winners.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Gahan, Am | | Số thứ tự | 231 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1385 | | Điểm | 3,5 | | Hạng | 273 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 2116482023 | | Số ID FIDE | 531088210 | | Năm sinh | 2018 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 46 | 46 | AGM | Jitendra, Kashyap L | 1629 | IND | | 6 | | | |
| 2 | 155 | 339 | | Srivijay, K L | 0 | IND | | 3,5 | | | |
| 3 | 70 | 102 | | Kushagra, Bathwal | 1496 | IND | SA | 6,5 | | | |
| 4 | 137 | 341 | | Sukshith, S | 0 | IND | | 3 | | | |
| 5 | 77 | 90 | | Gaargi, S P | 1514 | IND | | 5 | | | |
| 6 | 91 | 74 | | Raghuvara, K | 1543 | IND | | 5,5 | | | |
| 7 | 125 | 345 | | Tanush, Tayal | 0 | IND | | 4,5 | | | |
| 8 | 143 | 317 | | Samanvitha, S | 0 | IND | | 3,5 | | | |
| 9 | 157 | 309 | | Rohit Jaysing, Kamble | 0 | IND | | 2,5 | | | |
|
|
|
|