1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Kushal, A M | | Số thứ tự | 259 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1405 | | Điểm | 4 | | Hạng | 230 | | Liên đoàn | IND | | CLB/Tỉnh | SA | | Số ID quốc gia | 3423972025 | | Số ID FIDE | 558071130 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 74 | 74 | | Raghuvara, K | 1543 | IND | | 5,5 | | | |
| 2 | 182 | 367 | | Yashika, M S | 0 | IND | SW | 4 | | | |
| 3 | 85 | 122 | | Tanmay, S U | 1475 | IND | | 5,5 | | | |
| 4 | 154 | 363 | | Vishwaksena, Srinivasan | 0 | IND | | 4 | | | |
| 5 | 85 | 130 | | Sharaav, T | 1468 | IND | | 5 | | | |
| 6 | 146 | 372 | | Ziona, J | 0 | IND | | 3 | | | |
| 7 | 87 | 136 | | Dishanth, N | 1460 | IND | | 6 | | | |
| 8 | 104 | 106 | | Mohith, P Gowda | 1488 | IND | | 4,5 | | | |
| 9 | 150 | 355 | | Vedasiri, D | 0 | IND | | 3 | | | |
|
|
|
|