1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Moulik, Raina | | Số thứ tự | 274 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1500 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 169 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 4189342026 | | Số ID FIDE | 591005841 | | Năm sinh | 2007 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 89 | 89 | | Aarabhi, Madhukar | 1514 | IND | | 5,5 | | | |
| 2 | 78 | 83 | | Anirudh, Mahato | 1531 | IND | | 5 | | | |
| 3 | 39 | 47 | | Vidith, Devaki Bhatta | 1626 | IND | | 6 | | | |
| 4 | 80 | 113 | | Rohan, A Gowda | 1483 | IND | | 5 | | | |
| 5 | 89 | 137 | | Shanmukh, Batlapenumarthy | 1460 | IND | | 5 | | | |
| 6 | 108 | 135 | | Tanushree, D | 1461 | IND | | 4 | | | |
| 7 | 97 | 155 | | Chinthana, M M B | 1443 | IND | | 5 | | | |
| 8 | 88 | 99 | | Shriyan, Gowda N S | 1497 | IND | | 4,5 | | | |
| 9 | 69 | 111 | | Vishnu, Santosh | 1485 | IND | | 5,5 | | | |
|
|
|
|