Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/C
First Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 06.10.2026 06:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf, Prize winners.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Nikiilesh, A U | | Số thứ tự | 28 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1756 | | Hiệu suất thi đấu | 1833 | | FIDE rtg +/- | 17,8 | | Điểm | 6,5 | | Hạng | 27 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 1102272021 | | Số ID FIDE | 33430446 | | Năm sinh | 2007 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 28 | 213 | | Bhuvan, Kumar B | 0 | IND | | 3 | | | |
| 2 | 28 | 133 | | Anaghha, Balaji S | 1463 | IND | | 5,5 | | 20 | 3,00 |
| 3 | 24 | 91 | | Anjan, H | 1509 | IND | | 6 | | 20 | 3,80 |
| 4 | 5 | 5 | CM | Sarveshwaran, V | 2146 | IND | | 7 | | 20 | 8,20 |
| 5 | 9 | 11 | | Muthukumar, M | 2012 | IND | | 7 | | 20 | -3,80 |
| 6 | 30 | 93 | AFM | Aravind, S R | 1503 | IND | | 6 | | 20 | 3,80 |
| 7 | 21 | 76 | | Ramanstheeswaran, S | 1541 | IND | | 4,5 | | 20 | 4,60 |
| 8 | 9 | 16 | | Leelajai, Krishna N | 1943 | IND | | 7 | | 20 | 4,80 |
| 9 | 20 | 110 | | Srikanth, Kamath V | 1486 | IND | | 6,5 | | 20 | -6,60 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|