1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Poorvan, B Raj | | Số thứ tự | 288 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1447 | | Điểm | 4 | | Hạng | 210 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 4116142026 | | Số ID FIDE | 531065589 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 103 | 103 | | Vivaan, Gupta | 1495 | IND | | 5,5 | | | |
| 2 | 92 | 107 | | Abhinava, K K | 1487 | IND | | 4,5 | | | |
| 3 | 51 | 81 | | Sathvik, P Dixit | 1535 | IND | | 4,5 | | | |
| 4 | 25 | 41 | | Arnav, A | 1649 | IND | | 6 | | | |
| 5 | 65 | 117 | | Ramaprasad, Kodlekere | 1480 | IND | | 6 | | | |
| 6 | 75 | 125 | | Prashanth, Reddy | 1474 | IND | | 4,5 | | | |
| 7 | 98 | 157 | | Poorvith, I S | 1439 | IND | | 5 | | | |
| 8 | 106 | 149 | | Dishitha, H Raj | 1446 | IND | | 4,5 | | | |
| 9 | 130 | 183 | | Daivik, M V | 1401 | IND | | 3 | | | |
|
|
|
|