1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Ravindra, Kumar Pillai R | | Số thứ tự | 304 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1370 | | Điểm | 4 | | Hạng | 255 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 3209702025 | | Số ID FIDE | 547088095 | | Năm sinh | 1958 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 119 | 119 | | Ninada, S A | 1477 | IND | | 5,5 | | | |
| 2 | 126 | 199 | | Akshay, Prabhu | 0 | IND | | 4 | | | |
| 3 | 158 | 219 | | Cheshvika, Naveenraya | 0 | IND | | 1 | | | |
| 4 | 112 | 155 | | Chinthana, M M B | 1443 | IND | | 5 | | | |
| 5 | 143 | 214 | | Bhuvan, S | 0 | IND | | 3 | | | |
| 6 | 118 | 184 | | Samarth, S Pujar | 1401 | IND | | 4 | | | |
| 7 | 133 | 198 | | Akshay, Kumar | 0 | IND | | 4 | | | |
| 8 | 151 | 236 | | Gowda, Aarav | 0 | IND | | 2,5 | | | |
| 9 | 133 | 192 | | Advaith, Nagaraj Mudhol | 0 | IND | | 3 | | | |
|
|
|
|