1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Yashwin, C S | | Số thứ tự | 369 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 0 | | Hiệu suất thi đấu | 1435 | | Điểm | 4,5 | | Hạng | 180 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 3497182025 | | Số ID FIDE | 564008835 | | Năm sinh | 2012 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ |
| 1 | 183 | 183 | | Daivik, M V | 1401 | IND | | 3 | | | |
| 2 | 89 | 97 | | Hruthvick, R | 1498 | IND | | 6 | | | |
| 3 | 133 | 185 | | Aadhya, Manohar | 0 | IND | | 3,5 | | | |
| 4 | 98 | 169 | | Ganesh, J M | 1424 | IND | | 5,5 | | | |
| 5 | 130 | 233 | | Ganvik, M Kyasakki | 0 | IND | | 3,5 | | | |
| 6 | 99 | 173 | | Naija, M | 1417 | IND | | 5,5 | | | |
| 7 | 73 | 108 | AFM | Vivansh, Jha | 1487 | IND | | 6 | | | |
| 8 | 99 | 178 | | Nishanth, M S | 1411 | IND | | 4,5 | | | |
| 9 | 75 | 122 | | Tanmay, S U | 1475 | IND | | 5,5 | | | |
|
|
|
|