1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | O, Sai Krishna | | Số thứ tự | 43 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1645 | | Hiệu suất thi đấu | 1639 | | FIDE rtg +/- | -12 | | Điểm | 6 | | Hạng | 58 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 3501162025 | | Số ID FIDE | 564008010 | | Năm sinh | 2008 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 43 | 228 | | Dithvi, U V | 0 | IND | | 3 | | | |
| 2 | 40 | 146 | | Mokshagna, Boyapati | 1448 | IND | | 5 | | 40 | 10,00 |
| 3 | 35 | 144 | ACM | Tanay, Pai | 1453 | IND | | 5 | | 40 | 10,00 |
| 4 | 10 | 10 | | Sumit, Kumar | 2050 | IND | | 7 | | 40 | -3,20*) |
| 5 | 30 | 122 | | Tanmay, S U | 1475 | IND | | 5,5 | | 40 | 11,20 |
| 6 | 28 | 172 | | Joel, Prasad | 1419 | IND | | 5 | | 40 | -31,60 |
| 7 | 28 | 110 | | Srikanth, Kamath V | 1486 | IND | | 6,5 | | 40 | -28,40 |
| 8 | 51 | 156 | AFM | Swasthik, Bangera | 1440 | IND | | 4,5 | | 40 | 9,60 |
| 9 | 36 | 140 | | Samanyu, Bangera N | 1458 | IND | | 5 | | 40 | 10,40 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|