1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Raghu, Nandan | | Số thứ tự | 61 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1571 | | Hiệu suất thi đấu | 1625 | | FIDE rtg +/- | -3,6 | | Điểm | 4 | | Hạng | 243 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 2679512024 | | Số ID FIDE | 537019082 | | Năm sinh | 1972 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 61 | 246 | | Hemanth, Gowda H S | 0 | IND | | 2,5 | - 0K | | |
| 2 | 97 | 263 | | Likitha, T N | 0 | IND | | 2 | | | |
| 3 | 57 | 199 | | Akshay, Prabhu | 0 | IND | | 4 | | | |
| 4 | 47 | 157 | | Poorvith, I S | 1439 | IND | | 5 | | 20 | 6,40 |
| 5 | 43 | 182 | | Ganav, M | 1405 | IND | | 4,5 | | 20 | 5,60 |
| 6 | 15 | 19 | | Kabnurakar, Rushikesh | 1896 | IND | | 6 | | 20 | -2,60 |
| 7 | 42 | 137 | | Shanmukh, Batlapenumarthy | 1460 | IND | | 5 | | 20 | -13,00 |
| 8 | 186 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | | 0 | - 0 | | |
| 9 | 184 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | | 0 | - 0 | | |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|