Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/C
First Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 06.10.2026 06:03:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf, Prize winners.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Raghuvara, K | | Số thứ tự | 74 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1543 | | Hiệu suất thi đấu | 1488 | | FIDE rtg +/- | -24 | | Điểm | 5,5 | | Hạng | 102 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 3389002025 | | Số ID FIDE | 558059440 | | Năm sinh | 2014 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 74 | 259 | | Kushal, A M | 0 | IND | SA | 4 | | | |
| 2 | 70 | 181 | | Satwik, Aiyappa N | 1407 | IND | | 4 | | 40 | -27,20 |
| 3 | 60 | 209 | | Asini, Priya | 0 | IND | | 5,5 | | | |
| 4 | 101 | 285 | | Paranjay, Rajendra Prasad | 0 | IND | | 4 | | | |
| 5 | 73 | 218 | | Cherith, P Gowda | 0 | IND | | 5 | | | |
| 6 | 91 | 231 | | Gahan, Am | 0 | IND | | 3,5 | | | |
| 7 | 62 | 169 | | Ganesh, J M | 1424 | IND | | 5,5 | | 40 | 13,60 |
| 8 | 182 | 76 | | Ramanstheeswaran, S | 1541 | IND | | 4,5 | - 1K | | |
| 9 | 23 | 30 | | Prasiddhi, Bhat | 1729 | IND | SW | 6,5 | | 40 | -10,40 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|