1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Rishi, M S | | Số thứ tự | 78 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1538 | | Hiệu suất thi đấu | 1588 | | FIDE rtg +/- | 11,2 | | Điểm | 6 | | Hạng | 81 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 1631962022 | | Số ID FIDE | 33341052 | | Năm sinh | 2011 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 78 | 263 | | Likitha, T N | 0 | IND | | 2 | | | |
| 2 | 74 | 246 | | Hemanth, Gowda H S | 0 | IND | | 2,5 | | | |
| 3 | 20 | 23 | | Nivaan, Raghavendra | 1835 | IND | | 6,5 | | 40 | -6,00 |
| 4 | 55 | 165 | | Tejovikas, P | 1431 | IND | | 6 | | 40 | 14,00 |
| 5 | 49 | 209 | | Asini, Priya | 0 | IND | | 5,5 | | | |
| 6 | 54 | 177 | | Samarth, B S | 1412 | IND | | 5 | | 40 | -26,80 |
| 7 | 77 | 215 | | Bobba, Pavantej | 0 | IND | | 4 | | | |
| 8 | 54 | 153 | | Shravanth, M | 1445 | IND | | 4 | | 40 | 14,80 |
| 9 | 46 | 147 | ACM | Pranav, P | 1448 | IND | | 5 | | 40 | 15,20 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|