1st round will statrt sharp 9.30 am Players Without active aicf id will not be paired in the first round
Aicf Event Code - 494719/KA(R)/2026 - KSCA Code - KSCA/G085/2627/CFirst Move Open Fide Rapid Rated Chess Tournament 2026 494719/KA(R)/2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anil NJ
| Liên kết | Registration Link, Venue, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | First Move Oct - 2nd Open 2026.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Sanjit, Gowda U | | Số thứ tự | 86 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1525 | | Hiệu suất thi đấu | 1357 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 4 | | Hạng | 264 | | Liên đoàn | IND | | Số ID quốc gia | 1970282023 | | Số ID FIDE | 88161080 | | Năm sinh | 2018 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | RtQT | LĐ | CLB/Tỉnh | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 86 | 271 | | Mikul, Kumar Amaravarapu | 0 | IND | | 2,5 | | | |
| 2 | 80 | 324 | | Sannidhya, Sharma | 0 | IND | | 5 | | | |
| 3 | 63 | 215 | | Bobba, Pavantej | 0 | IND | | 4 | | | |
| 4 | 103 | 287 | | Perumal, S | 0 | IND | | 4 | | | |
| 5 | 133 | 281 | | Nihika, Yadav | 0 | IND | | 2 | | | |
| 6 | 100 | 336 | | Shishir, Kiran | 0 | IND | | 4 | | | |
| 7 | 128 | 294 | | Pranav, Kumar M | 0 | IND | | 2 | | | |
| 8 | 101 | 253 | | Kavin, P L | 0 | IND | | 5 | | | |
| 9 | 126 | 282 | | Nirvi, Sri Y N | 0 | IND | | 3 | | | |
|
|
|
|