Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BENTENG BUANA CUP (Ujian Kenaikan Grade) PEXI KUDUS 2026 - PUTRI

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:11:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Avana Reyha Alvaro,INA02000
25Divyanisa Noor Pramesti,INA02000
418Riska Ayu Noviana,INA02000
519Shacarissa Achiera Elvaretta,INA02000
615Oliviane Azzahwa Rofian,INA02000
814Naura Asyifa,INA01,5000
92Arcadia Syasa Mukti,INA01000
106Elshanum Haflaihza,INA01000
1113Keisha Nahda Khairinniswa,INA01000
1620Zeline Zakeisha Ramadhani,INA01000
174Dini Ayu Pranindya,INA01000
1810Felicia Afaren Mutia Zahida,INA01000
201Aidilia Hafisha,INA01000
227Erina Zulfa,INA01000
2517Rania Adara Nara Huwaida,INA00000
268Faizah Mufid,INA00000
2716Otha Kameela Efrosina,INA00000
289Fatimah Najma Mahfuza,INA00000
2911Ghaida Jihan Farizah,INA00000
3012Hana Aisy Salma Al Maula,INA00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)