Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BENTENG BUANA CUP (Ujian Kenaikan Grade) PEXI KUDUS 2026 - PUTRI

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:11:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
119Shacarissa Achiera Elvaretta,INA05000
318Riska Ayu Noviana,INA04000
615Oliviane Azzahwa Rofian,INA04000
75Divyanisa Noor Pramesti,INA03000
83Avana Reyha Alvaro,INA03000
910Felicia Afaren Mutia Zahida,INA03000
1020Zeline Zakeisha Ramadhani,INA03000
1313Keisha Nahda Khairinniswa,INA03000
142Arcadia Syasa Mukti,INA03000
1517Rania Adara Nara Huwaida,INA03000
176Elshanum Haflaihza,INA02000
184Dini Ayu Pranindya,INA02000
197Erina Zulfa,INA02000
201Aidilia Hafisha,INA02000
228Faizah Mufid,INA02000
249Fatimah Najma Mahfuza,INA02000
2614Naura Asyifa,INA01,5000
2812Hana Aisy Salma Al Maula,INA01000
2916Otha Kameela Efrosina,INA01000
3011Ghaida Jihan Farizah,INA01000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)