Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

BENTENG BUANA CUP (Ujian Kenaikan Grade) PEXI KUDUS 2026 - PUTRI

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:11:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 6

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
19Fatimah Najma Mahfuza,INA05,502219,75
27Erina Zulfa,INA04,502113,25
317Rania Adara Nara Huwaida,INA04,5020,515,25
410Felicia Afaren Mutia Zahida,INA04,5019,512,75
511Ghaida Jihan Farizah,INA04024,514,5
61Aidilia Hafisha,INA040167
716Otha Kameela Efrosina,INA04014,56
86Elshanum Haflaihza,INA030239
919Shacarissa Achiera Elvaretta,INA03022,59,5
108Faizah Mufid,INA03020,58
1115Oliviane Azzahwa Rofian,INA03017,55
1214Naura Asyifa,INA030146
1318Riska Ayu Noviana,INA030124
145Divyanisa Noor Pramesti,INA020204
154Dini Ayu Pranindya,INA02018,55
1620Zeline Zakeisha Ramadhani,INA02015,53
173Avana Reyha Alvaro,INA020143
1813Keisha Nahda Khairinniswa,INA020131
1912Hana Aisy Salma Al Maula,INA01015,50
202Arcadia Syasa Mukti,INA000160

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)