BENTENG BUANA CUP (Ujian Kenaikan Grade) PEXI KUDUS 2026 - PUTRI Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:11:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Aidilia Hafisha, | | INA | 0 |
| 2 | | Arcadia Syasa Mukti, | | INA | 0 |
| 3 | | Avana Reyha Alvaro, | | INA | 0 |
| 4 | | Dini Ayu Pranindya, | | INA | 0 |
| 5 | | Divyanisa Noor Pramesti, | | INA | 0 |
| 6 | | Elshanum Haflaihza, | | INA | 0 |
| 7 | | Erina Zulfa, | | INA | 0 |
| 8 | | Faizah Mufid, | | INA | 0 |
| 9 | | Fatimah Najma Mahfuza, | | INA | 0 |
| 10 | | Felicia Afaren Mutia Zahida, | | INA | 0 |
| 11 | | Ghaida Jihan Farizah, | | INA | 0 |
| 12 | | Hana Aisy Salma Al Maula, | | INA | 0 |
| 13 | | Keisha Nahda Khairinniswa, | | INA | 0 |
| 14 | | Naura Asyifa, | | INA | 0 |
| 15 | | Oliviane Azzahwa Rofian, | | INA | 0 |
| 16 | | Otha Kameela Efrosina, | | INA | 0 |
| 17 | | Rania Adara Nara Huwaida, | | INA | 0 |
| 18 | | Riska Ayu Noviana, | | INA | 0 |
| 19 | | Shacarissa Achiera Elvaretta, | | INA | 0 |
| 20 | | Zeline Zakeisha Ramadhani, | | INA | 0 |
|
|
|
|