2026秋季大師升級挑戰賽25-30級組 | Liên đoàn | Hongkong ( HKG ) |
| Tổng trọng tài | YW Baduk Academy |
| Thời gian kiểm tra | Rapid: 15min |
| Địa điểm | Hong Kong |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/30 đến 2026/09/30 |
| Rating trung bình | 1400 |
| Chương trình bốc thăm | ChessManager |
Cập nhật ngày: 26.09.2026 06:39:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:629625470
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | HKG |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Hoson, | | 0 | | |
| 2 | | | Caden, | | 0 | | |
| 3 | | | Scarlett, | | 0 | | |
| 4 | | | Amber, | | 0 | | |
| 5 | | | Presley, | | 0 | | |
| 6 | | | Aqua, | | 0 | | |
| 7 | | | Jeffrey, | | 0 | | |
| 8 | | | Christopher, | | 0 | | |
| 9 | | | Moses, | | 0 | | |
| 10 | | | Theo, | | 0 | | |
| 11 | | | Boris, | | 0 | | |
| 12 | | | Aurelie, | | 0 | | |
| 13 | | | Collin, | | 0 | | |
| 14 | | | Ares, | | 0 | | |
| 15 | | | Mavis, | | 0 | | |
| 16 | | | Martin, | | 0 | | |
|
|
|
|