2026秋季大師升級挑戰賽20-25級組 Cập nhật ngày: 26.09.2026 06:51:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:629625470
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | HKG |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | Rtg | Phái | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Macross, | | 0 | | |
| 2 | | | Ethan, | | 0 | | |
| 3 | | | Richard, | | 0 | | |
| 4 | | | , Hailey | | 0 | | |
| 5 | | | Ian, | | 0 | | |
| 6 | | | Charmaine, | | 0 | | |
| 7 | | | Tong, Tong | | 0 | | |
| 8 | | | Heric, | | 0 | | |
| 9 | | | Pearl, | | 0 | | |
| 10 | | | Princeton, | | 0 | | |
| 11 | | | Ming, Law See | | 0 | | |
| 12 | | | Aaron, | | 0 | | |
| 13 | | | Billy, | | 0 | | |
| 14 | | | Leo, | | 0 | | |
| 15 | | | Brandon, | | 0 | | |
| 16 | | | Matthew, | | 0 | | |
|
|
|
|