Шахматна есен 2026 - А Турнир - U8 и U10 - Шумен - 04.10.2026 Cập nhật ngày: 04.10.2026 14:35:40, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2942402 Panayotov, Petromir NA
| Giải/ Nội dung | Турнир А, Турнир Б |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | Chess_seasons_Autumn_2026_Regulations.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BUL | Bulgaria | 37 |
| 2 | UKR | Ukraine | 4 |
| Tổng cộng | | | 41 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 1 | 10 | 0 | 20 |
| 2 | 10 | 1 | 9 | 0 | 20 |
| 3 | 11 | 1 | 8 | 0 | 20 |
| 4 | 13 | 2 | 5 | 0 | 20 |
| 5 | 12 | 2 | 6 | 0 | 20 |
| 6 | 8 | 5 | 7 | 0 | 20 |
| 7 | 11 | 0 | 9 | 0 | 20 |
| Tổng cộng | 74 | 12 | 54 | 0 | 140 |
|
|
|
|