Nach dem Grunddurchgang wird ein Play-Off gespielt!
Termine: 12.03.2027, 02.04.2027 und 16.04.2027

NÖ Weinviertel 2. Klasse 2026/27

Ban Tổ chứcNOeSV Schachgruppe Weinviertel
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcStefan Pribitzer
Tổng trọng tàiRS Stefan Pribitzer
Thời gian kiểm tra (Standard)40 Züge in 90 min, Rest in 30 min + Zugabe 30 sec ab dem 1. Zug (Fischer-Guillotine)
Địa điểmHeimverein
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/25 đến 2027/02/26
Rating trung bình / Average age1594 / 48
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 26.09.2026 11:21:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SV Hausbrunn 1 (RtgØ:1864, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Mag. Franz Juraczka
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CMJuraczka, Franz Mag.2104AUT16007101111598
2MKDanner, Lambert1980AUT13058401111526
3Turetschek, Nico1810AUT16483810011664
4Wiedermann, Martina1561AUT16247501111332
  2. VHS Strasshof 2 (RtgØ:1450, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Ing. Gerhard Weindl
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Schmölz, Thomas1691AUT16855541111685
2Hovorka, Walter Dr.1622AUT5300217071111775
3Ipsmiller, Philipp1485AUT530022690½0,511591
4Schmidt, Wolfram0AUT0011605
  3. SV Stockerau 4 (RtgØ:1540, HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: DI Arnold Weiß
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kriha, Jonas1617AUT½0,511708
2Kriha, Christian1709AUT1670166+110
3Mekyna, Alexander1441AUT5300156341111479
4Mekyna, Matthias1393AUT5300189270011380
  4. SV Wolkersdorf 4 (RtgØ:1665, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Martin Stöckl
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Koller, Wolfgang M1758AUT5300002701111803
2Semrad, Paul1693AUT16763421111703
3Stoeckl, Johannes1674AUT16600800011000
4Stöckl, Martin1536AUT5300034150011489
  5. SG Bisbg/Korneuburg 5 (RtgØ:1499, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Alexander Ehrentraut
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Broneder, Kurt1803AUT16547300011758
2Radike, Florian1703AUT16980870011693
3Nagy, Simon0HUN1111674
4Raffer, Paul1489AUT5300034231111536
  6. SV Zwerndorf 3 (RtgØ:1392, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Johann Dobesch
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kaufmann, Johann1708AUT1653997½0,511617
2Hansi, Otmar1479AUT16258700011441
3Gruenwald, Manfred1380AUT5300146701111393
  7. SG Mistelbach/Altlichtenwarth 2 (RtgØ:1664, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Klemens Rohringer
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Rohringer, Klemens1685AUT16480980011691
2Leuthner, Gerhard1775AUT16357000011622
3Kindl, Christian Mag.1591AUT1618610½0,511485
4Patzner, Wilhelm1605AUT16540201111000
  8. SG Bisamberg/Kobg 4 (RtgØ:1530, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Thomas Lohr
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kretschy, Norbert1598AUT16547640012104
2Lohr, Thomas DI1526AUT16904180011980
3Kretschy, Herbert1664AUT16331551111810
4Dilberovic, Sandro1332AUT5300082980011561