Nach dem Grunddurchgang wird ein Play-Off gespielt!
Termine: 19.03.2027, 09.04.2027 und 23.04.2027

NÖ Weinviertel 3. Klasse 2026/27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:36:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SG Mistelbach/Altlichtenwarth 3 (RtgØ:1467, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Klemens Rohringer
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Gindl, Josef1584AUT16453071111000
2Kindl, Christian Mag.1591AUT16186101111501
3Amtmann, Jürgen1414AUT1111000
4Geppert, Erwin1279AUT16525670011243
  2. SV Stockerau 6 (RtgØ:1352, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: DI Arnold Weiß
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mekyna, Alexander1441AUT5300156341111638
2Mekyna, Matthias1393AUT530018927½0,511000
3Kriha, Tobias1373AUT1111224
4Orth, Erik1200AUT½0,511200
  3. SK Niederabsdorf 3 (RtgØ:1396, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Reinhard Kammerer
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Retzl, Josef1607AUT530012872½0,511443
2Mokesch, Franz1506AUT530012724½0,511464
3Uhl, Franz1269AUT5300192730011331
4Kraus, Leonardo1200AUT1111000
  4. SV Stockerau 5 (RtgØ:1310, HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Ing. Hannes Schmidt
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kaiser, Michael1443AUT1666622½0,511607
2Schmidt, Johannes1464AUT½0,511506
3Hold, Thomas1331AUT1111269
4Theilinger, Klaus0AUT5300200340011200
  5. SK Niederabsdorf 2 (RtgØ:1266, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Reinhard Kammerer
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Piacsek, Johann1638AUT5300126000011441
2Seeliger, Stephan0AUT530016444½0,511393
3Seeliger, Andreas1224AUT0011373
4Pichler, Liam1200AUT½0,511200
  6. SV Hausbrunn 2 (RtgØ:1186, HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Mag. Franz Juraczka
BànTênRtgFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Kantner, Hannes0AUT5300128300011584
2Kapun, Christian1501AUT0011591
3Faworka, Christoph0AUT0011414
4Holik, Lukas Andreas1243AUT1111279