Nach dem Grunddurchgang wird ein Play-Off gespielt!
Termine: 19.03.2027, 09.04.2027 und 23.04.2027

NÖ Weinviertel 3. Klasse 2026/27

Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:36:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. SK Niederabsdorf 2 (RtgØ:1266 / HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Reinhard Kammerer
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Piacsek, Johann1638AUTStamm53001260001
2Seeliger, Stephan0AUTStamm5300164440,51
3Seeliger, Andreas1224AUTStamm01
4Pichler, Liam1200AUTStamm0,51
  3. SK Niederabsdorf 3 (RtgØ:1396 / HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Reinhard Kammerer
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Retzl, Josef1607AUTStamm5300128720,51
2Mokesch, Franz1506AUTStamm5300127240,51
3Uhl, Franz1269AUTGast53001927301
4Kraus, Leonardo1200AUTStamm11
  4. SV Hausbrunn 2 (RtgØ:1186 / HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Mag. Franz Juraczka
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kantner, Hannes0AUTStamm53001283001
2Kapun, Christian1501AUTStamm01
3Faworka, Christoph0AUTStamm01
4Holik, Lukas Andreas1243AUTStamm11
  5. SG Mistelbach/Altlichtenwarth 3 (RtgØ:1467 / HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Klemens Rohringer
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Gindl, Josef1584AUTStamm164530711
2Kindl, Christian Mag.1591AUTStamm161861011
3Amtmann, Jürgen1414AUTStamm11
4Geppert, Erwin1279AUTStamm165256701
  6. SV Stockerau 5 (RtgØ:1310 / HS1: 1 / HS2: 2)
Lãnh đội: Ing. Hannes Schmidt
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kaiser, Michael1443AUTStamm16666220,51
2Schmidt, Johannes1464AUTStamm0,51
3Hold, Thomas1331AUTStamm11
4Theilinger, Klaus0AUTStamm53002003401
  7. SV Stockerau 6 (RtgØ:1352 / HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: DI Arnold Weiß
BànTênRtgArtFideIDĐiểmVán cờ
1Mekyna, Alexander1441AUTStamm53001563411
2Mekyna, Matthias1393AUTStamm5300189270,51
3Kriha, Tobias1373AUTStamm11
4Orth, Erik1200AUTStamm0,51