Slovakia Chess Open - Začni ligu na Kolibe 2026 (max. FIDE rating 2399)

Ban Tổ chứcSlovenská organizačná, o.z. v spolupráci s ŠK Osuské
Liên đoànSlovakia ( SVK )
Trưởng Ban Tổ chứcMartin Švárny
Tổng trọng tàiTomáš Perička 14909081
Thời gian kiểm tra (Standard)60 minút na partiu plus 30 sekúnd na každý ťah
Địa điểmSenica
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/26 đến 2026/09/27
Rating trung bình / Average age1664 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 13:50:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 32

Giải/ Nội dungStur, LJ2026, Piestany, Kremnicky dukat, Začni ligu na Kolibe
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, registračný formulár / registration form, svet šachu, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Download FilesZačni ligu na Kolibe 9_2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ1234567Điểm HS1  HS2  HS3 
1Veres, Alex1800SVK*11111160156
2Havir, Adam1686SVK0*0+1114174
Palka, Miroslav1785SVK01*01114174
Oslej, Marek1928SVK0-1*1114174
5Kastler, Peter1837SVK0000*112012
6Ralbovsky, Milan1609SVK00000*11001
7Peknik, Juraj1000SVK000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)