198 OPEN ΣΟΑ (ΜΟΝΟ ΤΕΤΑΡΤΕΣ) Cập nhật ngày: 23.09.2026 21:56:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GRE | Greece | 61 |
| Tổng cộng | | | 61 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 0 | 15 | 0 | 29 |
| 2 | 10 | 5 | 10 | 0 | 25 |
| Tổng cộng | 24 | 5 | 25 | 0 | 54 |
|
|
|
|