198 OPEN ΣΟΑ (ΜΟΝΟ ΤΕΤΑΡΤΕΣ) | Ban Tổ chức | SOA - SO.THOMAS GEORGIOU |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | PAPADIMITRIOU LOUKAS |
| Tổng trọng tài | NIKOLAIDIS PARIS |
| Trọng tài | FROSINOS IOANNIS |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 1:30 h + 30 sec/move |
| Địa điểm | ΜΑΚΡΥΝΙΤΣΑΣ 3 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/16 đến 2026/10/28 |
| Rating trung bình / Average age | 1691 / 38 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 02:11:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | GRE | Greece | 61 |
| Tổng cộng | | | 61 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 0 | 15 | 0 | 29 |
| 2 | 12 | 5 | 11 | 1 | 29 |
| 3 | 12 | 7 | 8 | 1 | 28 |
| Tổng cộng | 38 | 12 | 34 | 2 | 86 |
|
|
|
|