GX Alekhine Open de Verão 2026 (14/09 a 01/10) Cập nhật ngày: 23.09.2026 23:54:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARG | Argentina | 1 |
| 2 | BRA | Brazil | 2 |
| 3 | CHN | China | 1 |
| 4 | ESP | Spain | 1 |
| 5 | MAR | Morocco | 1 |
| 6 | POR | Portugal | 33 |
| 7 | TUR | Türkiye | 1 |
| 8 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 41 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 1 | 9 | 0 | 19 |
| 2 | 8 | 2 | 7 | 2 | 19 |
| 3 | 9 | 3 | 6 | 0 | 18 |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 5 | 13 |
| Tổng cộng | 32 | 7 | 23 | 7 | 69 |
|
|
|
|