GX Alekhine Open de Verão 2026 (14/09 a 01/10) Cập nhật ngày: 22.09.2026 00:50:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 21 | | Aguiar, Carlos Alberto Branco Levy De | 1743 | POR | | 0F | | | | | |
| 40 | | Domingues, Miguel Ângelo Pereira | 1417 | POR | | | * | | | | |
| 41 | | El Idrissi, Abdel Koddous | 0 | MAR | miễn đấu | | | | | | |
| 23 | | Fresina, Juan Ernesto | 1709 | ARG | * | * | | | | | |
| 31 | | Jimenez Albors, Miguel | 1582 | ESP | | | | | * | | |
| 22 | | Lúcio, Jorge Manuel Rodrigues | 1731 | POR | * | | | | | | |
| 29 | | Maissa, Susana Flora Cesana | 1606 | POR | | | * | | | | |
| 38 | | Martins, Domingos António Melão | 1447 | POR | | | miễn đấu | | | | |
| 15 | | Miranda, Raúl Augusto Barros | 1828 | POR | | * | | | | | |
| 2 | | Moraes, Antonio Jose Oliveira De | 2036 | POR | | | * | * | | | |
| 39 | | Pascoal, José Sargento | 1438 | POR | | 0F | | | | | |
| 24 | | Raposeiro, Vasco Baptista | 1706 | POR | | * | | | | | |
| 35 | | Silva, Hugo Gil Dos Santos | 1525 | POR | | | * | | | | |
|
|
|
|