GX Alekhine Open de Verão 2026 (14/09 a 01/10) | Ban Tổ chức | Grupo de Xadrez Alekhine |
| Liên đoàn | Portugal ( POR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Rui Marques |
| Tổng trọng tài | António Garcia |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 1h30+30s |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/14 đến 2026/10/01 |
| Rating trung bình / Average age | 1735 / 45 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 01:41:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Portuguese Chess Federation (Licence 58)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 21 | | Aguiar, Carlos Alberto Branco Levy De | 1743 | POR | | 0F | | 0F | * | * | * |
| 40 | | Domingues, Miguel Ângelo Pereira | 1417 | POR | | | * | | | | |
| 41 | | El Idrissi, Abdel Koddous | 0 | MAR | miễn đấu | | | 0F | | | |
| 23 | | Fresina, Juan Ernesto | 1709 | ARG | * | * | | | | | |
| 25 | | Gonçalves, Carlos Manuel Marques | 1688 | POR | | | | | | 0F | |
| 31 | | Jimenez Albors, Miguel | 1582 | ESP | | | | | * | 0F | |
| 22 | | Lúcio, Jorge Manuel Rodrigues | 1731 | POR | * | | | | 0F | | |
| 29 | | Maissa, Susana Flora Cesana | 1606 | POR | | | * | | | * | |
| 38 | | Martins, Domingos António Melão | 1447 | POR | | | miễn đấu | | | | 0F |
| 15 | | Miranda, Raúl Augusto Barros | 1828 | POR | | * | | | | | |
| 2 | | Moraes, Antonio Jose Oliveira De | 2036 | POR | | | * | * | | * | |
| 37 | | Mouquinho, José Francisco Borralho | 1490 | POR | | | | 0F | | | * |
| 32 | | Nunes, Adelino Victor | 1579 | POR | | | | | | | 0F |
| 39 | | Pascoal, José Sargento | 1438 | POR | | 0F | | | | miễn đấu | |
| 24 | | Raposeiro, Vasco Baptista | 1706 | POR | | * | | | | | |
| 4 | | Reis, Pedro Rafael Melo Dos | 1996 | POR | | | | | | | 0F |
| 35 | | Silva, Hugo Gil Dos Santos | 1525 | POR | | | * | 0F | | | * |
| 16 | | Yastreb, Olesandr | 1813 | UKR | | | | 0F | | | 0F |
| 7 | | Yifan, Jiang | 1926 | CHN | | | | | * | * | |
|
|
|
|