Abergavenny Junior Chess Tournament U10

Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:24:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abergavenny CC

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1 
11Deng, ClaraWLS1399516
23Xu, ZiruiWLS1310415,5
34Mandadapu, AksharaWLS1299415,5
48Chan, JoshWLS0414
520Yeo, FelixWLS0316
613Kendall, HarryWLS0314
75Aliev, GaelWLS0313,5
82Kunche, YoganjaliWLS1310311
99Choudhary, DylanWLS0311
1012Jindal, AaravWLS02,515,5
1116Protheroe, AledWLS0215
1214Lumb, JoshuaWLS0213
1317Tang, On YinWLS0212,5
146Blight-Pitt, RowanWLS0212
1510Hanan, NoushadWLS01,510,5
1618Thomas, GeorgeWLS01,510
1719Tovey, Nia-HafWLS0111
187Carter, AyfeeWLS019
1915Mahoney, ChanceWLS019
2011Howard, DafyddWLS00,52,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)