Abergavenny Junior Chess Tournament U10

Ban Tổ chứcWilliam Phillips, David Llewellyn, Zane Alford, Richard Miles, Patrick Bourne
Liên đoànWales ( WLS )
Trưởng Ban Tổ chứcWilliam Phillips
Tổng trọng tàiPatrick Bourne
Phó Tổng Trọng tàiDavid Llewellyn
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmLlanfoist Village Hall, Church Lane, Abergavenny, NP7 9LP
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/11/27
Rating trung bình1066
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:24:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abergavenny CC

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐ
1Aliev, Gael0WLS
2Blight-Pitt, Rowan0WLS
3Carter, Ayfee0WLS
4Chan, Josh0WLS
5Choudhary, Dylan0WLS
6Deng, Clara1399WLS
7Hanan, Noushad0WLS
8Howard, Dafydd0WLS
9Jindal, Aarav0WLS
10Kendall, Harry0WLS
11Kunche, Yoganjali1310WLS
12Lumb, Joshua0WLS
13Mahoney, Chance0WLS
14Mandadapu, Akshara1299WLS
15Protheroe, Aled0WLS
16Tang, On Yin0WLS
17Thomas, George0WLS
18Tovey, Nia-Haf0WLS
19Xu, Zirui1310WLS
20Yeo, Felix0WLS