Abergavenny Junior Chess Tournament U10 |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 17:24:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Abergavenny CC
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 10 | | Hanan, Noushad | 0 | WLS | | | 0F | * | * | * |
| 11 | | Howard, Dafydd | 0 | WLS | * | 0F | * | * | * | * |
| 2 | | Kunche, Yoganjali | 1310 | WLS | * | | | | | |
| 15 | | Mahoney, Chance | 0 | WLS | | | | | miễn đấu | |
| 17 | | Tang, On Yin | 0 | WLS | | | miễn đấu | | | |
| 18 | | Thomas, George | 0 | WLS | * | | | 0F | * | * |
| 20 | | Yeo, Felix | 0 | WLS | miễn đấu | | | | | |
|
|
|
|