XIX TORNEO DE LA VENDIMIA DE AJEDREZ INFANTIL - PREBENJAMIN

Ban Tổ chứcClub Ajedrez Promesas
Liên đoànSpain ( ESP )
Trưởng Ban Tổ chứcCarlos Rodriguez Urdiales
Tổng trọng tàiFA Gonzalez Diez, Ruben 2251213
Phó Tổng Trọng tàiCano Ceballos, Alex 22284958
Thời gian kiểm tra (Rapid)15'
Địa điểm C/ Joaquín Velasco Martín 9; 47014 (Valladolid)
Số ván8
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/03
Rating trung bình / Average age1067 / 8
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 18:03:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 513)

Giải/ Nội dungPREBENJAMIN, BENJAMIN, ALEVIN, INFANTIL, CADETE, JUVENIL
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 8

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7V8Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ramos De Antonio Dario1545ESP 34w+ 25w1 24b1 2b1 16w1 4w0 3b1 8b17304034
2Ismatov Aleksandr1593ESP 19b1 13w1 6b1 1w0 7b1 8w1 4b1 3w0632,543,530,5
3Juan Miguel Camino1456ESP 11b1 14w1 10b1 18w1 4b0 5w1 1w0 2b1632,543,530,5
4Becerra Tejerina Kalel Tzadik1667ESP 5w1 29b1 8w1 17b1 3w1 1b1 2w0 6w0632,542,531
5Landa Vasquez Daniel0ESP 4b0 30w1 9b1 6w1 12b1 3b0 16w1 15b1629,538,526,5
6Ferrari Rey Lucas0ESP 27b1 9w1 2w0 5b0 14w1 10b1 7w½ 4b15,5324126,25
7Goni Lantaron Pablo0ESP 9b0 27w1 21b1 20w1 2w0 13b1 6b½ 12w15,526,535,521,75
8Burlacu Ianis0ESP 12b1 21w1 4b0 10w1 17b1 2b0 9w1 1w0530,54122
9Villar Hernandez Adrian0ESP 7w1 6b0 5w0 32b1 24w1 18w1 8b0 22w1526,534,518
10Suarez Marcos Eloy0ESP 31b1 33w1 3w0 8b0 11w1 6w0 18b1 16b1525,532,516
11Lopez Fradejas Julio0ESP 3w0 16b0 33b1 25w1 10b0 28w1 17b1 19w15233015
12Munoz Xu Coral0ESP 8w0 15b½ 28w1 19b1 5w0 21b1 13w1 7b04,5273617,25
13Gonzalez Peiro Samuel0ESP 20w1 2b0 26w1 14b½ 15w1 7w0 12b0 23w14,5263516,75
14Merino Fernandez Oscar0ESP 16w1 3b0 31b1 13w½ 6b0 22w1 15w0 20b14,525,533,515,25
15Cabrera Alba Maria0ESP 21b0 12w½ 30b1 23w1 13b0 20w1 14b1 5w04,5243316,75
16Boven Damian Phillip Dale0ESP 14b0 11w1 25b1 24w1 1b0 17w1 5b0 10w0427,537,515
17Ndong Goni Martin0ESP 23b1 18w1 22b1 4w0 8w0 16b0 11w0 26b14253414
18Cubero Bolivar Sara0ESP 32w1 17b0 29w1 3b0 26w1 9b0 10w0 28b14233111
19Lezcano Arenas Daniel0ESP 2w0 28b1 20b0 12w0 33b1 25w1 26w1 11b04222910
20Zorrilla Garcia Daniel0ESP 13b0 -1 19w1 7b0 29w½ 15b0 24w1 14w03,52432,512
21Ortega Sancho Alex0ESP 15w1 8b0 7w0 29b1 22b½ 12w0 23b0 31w13,52431,511,25
22Buitron Fernandez Alejandro0ESP 26w1 24b0 17w0 27b1 21w½ 14b0 30w1 9b03,5212910,75
23Caballero Sanchez Jaime0ESP 17w0 26b0 32w1 15b0 27w1 24b½ 21w1 13b03,52127,510
24Menendez Cuadrado Dario0ESP 30b1 22w1 1w0 16b0 9b0 23w½ 20b0 29w½322,532,59,75
25Martinez Gorgojo Gonzalo0ESP 28w1 1b0 16w0 11b0 30w1 19b0 29b0 -1322329
26Merino Garcia Teo0ESP 22b0 23w1 13b0 31w1 18b0 29w1 19b0 17w032228,58,5
27Sanz Garcia Mateo0ESP 6w0 7b0 -1 22w0 23b0 31w1 28b0 32w1320,5287
28Blazquez Penalver Diego0ESP 25b0 19w0 12b0 33w1 31b1 11b0 27w1 18w0320,526,56
29Martin Rico Alonso0ESP 33b1 4w0 18b0 21w0 20b½ 26b0 25w1 24b½320277,25
30Blazquez Penalver Pablo0ESP 24w0 5b0 15w0 -1 25b0 32w1 22b0 33w1319266
31Garcia Jorge Ainara0ESP 10w0 32b1 14w0 26b0 28w0 27b0 -1 21b0219264
32Perez Barrio Pablo0ESP 18b0 31w0 23b0 9w0 -1 30b0 33w1 27b0217,523,53
33Anton Celestino Aura0ESP 29w0 10b0 11w0 28b0 19w0 -1 32b0 30b0120261
34Llera Huerta Hugo0ESP 1b- -0 -0 -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)